TOEIC Master Da Nang
Mste nglih - Maser yor lif
0935 79 87 86
10 lý do nên chọn TOEIC MASTER
  • Đạt mục tiêu trong thời gian ngắn nhất
  • Đã giúp cho hàng trăm học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEIC và tự tin sử dụng tiếng Anh
  • Giúp bạn tìm thấy động lực và niềm vui khi học tiếng Anh
  • Mô hình học tập Giảng viên - Học viên - Trợ giảng độc đáo
  • Phương pháp đào tạo hiệu quả cao, ứng dụng Lập trình ngôn ngữ tư duy NLP
  • Quy mô lớp học lý tưởng, chỉ khoảng 20 học viên/lớp để đảm bảo chất lượng giảng dạy
  • Phát triển tiếng Anh toàn diện, tự tin nói chuyện với người nước ngoài
  • Đội ngũ giáo viên nhiều kinh nghiệm, nhiệt tình, thân thiện, IELTS 7.5+, TOEIC 950+
  • Đảm bảo hoàn lại 100% học phí hoặc đào tạo lại nếu bạn thi không đạt.
  • Học phí tốt nhất - Chất lượng tốt nhất
Hỗ trợ trực tuyến
Hotline: 0935 79 87 86
minhkent 0928 091 012 minhkent
Lịch khai giảng
Chia sẻ kinh nghiệm
Hình ảnh hoạt động
  • Hình ảnh học viên
  • Chương trình đào tạo
  • Lớp học dành cho trẻ em
  • Mô hình lớp học mới
  • Offline sau giờ học
Theo dõi fanpage
Hỗ trợ trực tuyến
Hotline: 0935 79 87 86
minhkent 0928 091 012 minhkent
Lịch khai giảng
Thành tích học viên
HUỲNH THỊ THÙY TRANG 930 TOEIC
Listening: 490  -  Reading: 440
         Total score: 930


LƯƠNG MINH TUẤN - 790 TOEIC
Listening: 390  -  Reading: 400
         Total score: 790



LÊ QUỐC BẢO- 905 TOEIC
Listening: 440  -  Reading: 465
         Total score: 905

Lê Quốc Bảo là sinh viên Đại học Sư Phạm Đà Nẵng. Thành tích của Bảo đã thể hiện sự nỗ lực tuyệt vời của em.

Một bạn học viên đạt 940 TOEIC
Listening: 470  - Reading: 470
Total score: 940


Một bạn học viên rất giỏi nhưng lại rất khiêm tốn, Chúc em sẽ luôn thành công trong cuộc sống.

NGUYỄN THÀNH KHANG 885 TOEIC
Listening: 470  -  Reading: 415
         Total score: 885

Nguyễn Thành Khang là sinh viên Đại học Bách Khoa Đà Nẵng. Kỹ năng Listening của em rất tốt. Thành tích của Khang đã thể hiện sự nỗ lực tuyệt vời của em.

ĐỖ MINH TÚ - 875 TOEIC
Listening: 465  -  Reading: 410
         Total score: 875

Đỗ Minh Tú là sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Thành tích của Khang đã thể hiện sự nỗ lực tuyệt vời của em.
LƯƠNG QUÝ CHÂU - 865 TOEIC
Listening: 425  -  Reading: 440
         Total score: 865


Lương Quý Châu là học viên lớp TOEIC B9. Thành tích của Châu đã thể hiện sự nỗ lực tuyệt vời của bạn.

BÙI THỊ NGỌC PHƯƠNG 790 TOEIC
Listening: 400 -  Reading: 390
         Total score: 790




NGUYỄN QUANG DIÊN - 795 TOEIC
Listening: 395  -  Reading: 40
         Total score: 795


TRẦN THỊ HOÀI GIANG 785 TOEIC
Listening: 420  -  Reading: 365
         Total score: 785
Bản đồ
Theo dõi fanpage

Tổng hợp 20 linking verb trong TOEIC phổ biến nhất

1. Linking verb là gì?

Linking verb (liên động từ) là một nhóm các động từ đặc biệt có chức năng nối giữa chủ ngữ và vị ngữ là tính từ. Không giống như các động từ khác, linking verb không dùng để diễn tả hành động. Vì vậy chúng bổ nghĩa cho tính từ chứ không phải cho phó từ.

Ví dụ:

  • Mary feels bad about her test grade.
  • Children become tired quite easily.
  • Lucy looks radiant in her new dress.
  • Ted will be a bridegroom this year.

2. 20 linking verb thông dụng trong TOEIC

Trên thực tế, có rất nhiều linking verb được sử dụng trong bài thi để đảm bảo tính đa dạng của đề. Tuy nhiên, trong bài viết này, JES sẽ chỉ liệt kê 20 từ thông dụng nhất, cụ thể như sau:

  1. be (am/is/are/was/were/have been/has been/had been): I am hungry/She is a model.
  2. appear (hóa ra, xem ra): She didn’t appear at all surprised at the news.
  3. become/come (trở nên, trở thành): My dream finally came true/He’s become a new star after the contest.
  4. can be (có thể): The stadium can be emptied in four minutes.
  5. could be (có thể): They could be at home.
  6. could be (có thể): They could be at home.
  7. feel (cảm thấy): I felt so wonderful.
  8. grow (trở nên): She grows prettier every day.
  9. look (trông có vẻ): The pie looked delicious.
  10. may be (có thể): There is a range of programs on the market which may be described as design aids.
  11. must be (phải): You must be hungry after all that walking.
  12. prove (tỏ ra): The test proved too difficult for most students in the class.
  13. seem (dường như): She seems nervous.
  14. shall be (nên): This time next week I shall be in Scotland.
  15. should be (nên): You shouldn’t be like her.
  16. smell (có mùi) The flower smelled sweet.
  17. sound (nghe có vẻ): The idea sounds interesting.
  18. stay (vẫn): The room stayed cool two hours after the air conditioner was turned off.
  19. remain (vẫn): He remains the kind man he always was.
  20. taste (có vị): The pie tasted delicious.
  21. will be (sẽ): He will be fine.

3. Một số lưu ý về linking verb

  • Không dùng để diễn tả hành động mà để diễn tả trạng thái hoặc bản chất sự việc
  • Đằng sau chúng phải là tính từ, không phải là phó từ
  • Không được chia dạng tiếp diễn dù ở bất cứ loại thì nào

Mong rằng bài viết sẽ giúp ích cho việc ôn tập và củng cố kiến thức cho bài thi TOEIC của bạn.

0
0
Bài viết khác
Copyright © 2016 Toeic Master Da Nang. All Rights Reserved.
Designed by Web360